Tổng hợp đầy đủ chi tiết thuật ngữ marketing

Chào bạn, các thuật ngữ marketing cơ bản và khái niệm Marketing được Tân Marketing tổng hợp và nghiên cứu từ nhiều nguồn khác nhau.

Chúng tôi đã chắt lọc những bài viết hay nhất và đầy đủ nhất để tổng hợp lại bộ tổng hợp đầy đủ chi tiết thuật ngữ marketing này. Cùng đọc qua thật kỹ các thuật ngữ marketing này nhé.

Lưu ý: trong bài viết đôi lúc sẽ có nhiều từ thuật ngữ marketing trùng lặp nội dung với nhau, mong các bạn tự chắt lọc giúp mình các thuật ngữ marketing này nhé.

1. Tổng hợp 4 phần Khái Niệm Marketing (cả truyền thống và hiện đại)

Các thuật ngữ marketing và khái niệm Marketing (phần 1)

Trong phần đầu tiên của tổng hợp đầy đủ chi tiết thuật ngữ marketing này, chúng ta sẽ tìm hiểu các khái niệm cơ bản. Advertising là Quảng cáo. Auction type pricing là Định giá trên cơ sở đấu giá. Benefit là Lợi ích. Brand acceptability là Chấp nhận thương hiệu. Brand awareness là Nhận thức thương hiệu. Brand equity là Giá trị nhãn hiệu. Brand loyalty là Sự trung thành với thương hiệu. Brand mark là Dấu hiệu của thương hiệu. Brand name là Tên thương hiệu. Brand preference là Sự ưa thích thương hiệu.

Tiếp theo là các khái niệm về giá và tài chính. Break even analysis là Phân tích hoà vốn. Break even point là Điểm hoà vốn. By product pricing là Định giá sản phẩm thứ cấp. Captive product pricing là Định giá sản phẩm bắt buộc. Cash discount là Giảm giá khi trả tiền mặt. Cash rebate là Phiếu giảm giá.

Về kênh phân phối, tổng hợp đầy đủ chi tiết thuật ngữ marketing có Channel level là Cấp kênh. Channel management là Quản trị kênh phân phối. Channels là Kênh phân phối. Communication channel là Kênh truyền thông.

Về khách hàng, Buyer là Người mua. Consumer là Người tiêu dùng. Copyright là Bản quyền. Cost là Chi Phí. Coverage là Mức độ che phủ kênh phân phối. Cross elasticity là Co giãn của cầu chéo. Culture là Văn hóa. Customer là Khách hàng. Customer segment pricing là Định giá theo phân khúc khách hàng. Decider là Người quyết định trong hành vi mua.

Các yếu tố khác trong tổng hợp đầy đủ chi tiết thuật ngữ marketing bao gồm Demand elasticity là Co giãn của cầu. Demographic environment là Yếu tố nhân khẩu. Direct marketing là Tiếp thị trực tiếp. Discount là Giảm giá. Discriminatory pricing là Định giá phân biệt. Distribution channel là Kênh phân phối. Door to door sales là Bán hàng đến tận nhà. Dutch auction là Đấu giá kiểu Hà Lan.

Early adopter là Nhóm khách hàng thích nghi nhanh. Economic environment là Môi trường kinh tế. End user là Người sử dụng cuối cùng. English auction là Đấu giá kiểu Anh. Evaluation of alternatives là Đánh giá phương án thay thế. Exchange là Trao đổi. Exclusive distribution là Phân phối độc quyền. Franchising là Chuyển nhượng đặc quyền thương hiệu.

Functional discount là Giảm giá chức năng. Gatekeeper là Người gác cửa trong hành vi mua. Geographical pricing là Định giá theo vị trí địa lý. Going rate pricing là Định giá theo giá thị trường. Group pricing là Định giá theo nhóm.

Horizontal conflict là Mâu thuẫn hàng ngang. Image pricing là Định giá theo hình ảnh. Income elasticity là Co giãn của cầu theo thu nhập. Influencer là Người ảnh hưởng. Information search là Tìm kiếm thông tin. Initiator là Người khởi đầu. Innovator là Nhóm khách hàng đổi mới.

Intensive distribution là Phân phối đại trà. Internal record system là Hệ thống thông tin nội bộ. Laggard là Nhóm khách hàng lạc hậu. Learning curve là Hiệu ứng thực nghiệm. List price là Giá niêm yết. Location pricing là Định giá theo vị trí. Long run Average Cost LAC là Chi phí trung bình trong dài hạn. Loss leader pricing là Định giá lỗ để kéo khách.

Mail questionnaire là Phương pháp điều tra bằng bảng câu hỏi gửi thư. Market coverage là Mức độ che phủ thị trường. Marketing là Tiếp thị. Marketing channel là Kênh tiếp thị. Marketing concept là Quan điểm thiếp thị.

Các hệ thống thông tin là một phần của tổng hợp đầy đủ chi tiết thuật ngữ marketing. Marketing decision support system là Hệ thống hỗ trợ ra quyết định. Marketing information system là Hệ thống thông tin tiếp thị. Marketing intelligence là Tình báo tiếp thị. Marketing mix là Tiếp thị hỗn hợp. Marketing research là Nghiên cứu tiếp thị. Markup pricing là Định giá cộng lời vào chi phí.

Mass customization marketing là Tiếp thị cá thể hóa theo số đông. Mass marketing là Tiếp thị đại trà. Middle majority là Nhóm khách hàng số đông. Modified rebuy là Mua lại có thay đổi. MRO Maintenance Repair Operating là Sản phẩm công nghiệp thuộc nhóm cung ứng. Multi channel conflict là Mâu thuẫn đa cấp.

Natural environment là Yếu tố tự nhiên. Need là Nhu cầu. Network là Mạng lưới. New task là Mua mới. Observation là Quan sát. OEM Original Equipment Manufacturer là Nhà sản xuất thiết bị gốc. Optional feature pricing là Định giá theo tính năng tuỳ chọn.

Packaging là Đóng gói. Perceived value pricing là Định giá theo giá trị nhận thức. Personal interviewing là Phỏng vấn trực tiếp. Physical distribution là Phân phối vật chất. Place là Phân phối. Political legal environment là Yếu tố chính trị pháp lý. Positioning là Định vị.

Post purchase behavior là Hành vi sau mua. Price là Giá. Price discount là Giảm giá. Price elasticity là Co giãn của cầu theo giá. Primary data là Thông tin sơ cấp. Problem recognition là Nhận diện vấn đề. Product là Sản phẩm. Product Concept là Quan điểm trọng sản phẩm.

Product building pricing là Định giá trọn gói. Product form pricing là Định giá theo hình thức sản phẩm. Production concept là Quan điểm trọng sản xuất. Product line pricing là Định giá theo họ sản phẩm. Product mix pricing là Định giá theo chiến lược sản phẩm. Product variety marketing là Tiếp thị đa dạng hóa sản phẩm.

Promotion là Chiêu thị. Promotion pricing là Đánh giá khuyến mãi. Public Relation là Quan hệ công chúng. Pull Strategy là Chiến lược tiếp thị kéo. Purchase decision là Quyết định mua. Purchaser là Người mua. Push Strategy là Chiến lược tiếp thị đẩy.

Quantity discount là Giảm giá cho số lượng mua lớn. Questionnaire là Bảng câu hỏi. Relationship marketing là Tiếp thị dựa trên quan hệ. Research and Development R & D là Nghiên cứu và phát triển. Retailer là Nhà bán lẻ.

Sales concept là Quan điểm trọng bán hàng. Sales information system là Hệ thống thông tin bán hàng. Sales promotion là Khuyến mãi. Satisfaction là Sự thỏa mãn. Sealed bid auction là Đấu giá kín. Seasonal discount là Giảm giá theo mùa. Secondary data là Thông tin thứ cấp. Segment là Phân khúc. Segmentation là Chiến lược phân thị trường.

Selective attention là Sàng lọc. Selective distortion là Chỉnh đốn. Selective distribution là Phân phối sàng lọc. Selective retention là Khắc họa. Service channel là Kênh dịch vụ. Short run Average Cost SAC là Chi phí trung bình trong ngắn hạn.

Social cultural environment là Yếu tố văn hóa xã hội. Social marketing concept là Quan điểm tiếp thị xã hội. Special event pricing là Định giá cho những sự kiện đặc biệt. Straight rebuy là Mua lại trực tiếp. Subculture là Văn hóa phụ. Survey là Điều tra. Survival objective là Mục tiêu tồn tại.

Target market là Thị trường mục tiêu. Target marketing là Tiếp thị mục tiêu. Target return pricing là Định gía theo lợi nhuận mục tiêu. Task environment là Môi trường tác nghiệp. Technological environment là Yếu tố công nghệ. The order to payment cycle là Chu kỳ đặt hàng và trả tiền. Timing pricing là Định giá theo thời điểm mua. Trademark là Nhãn hiệu đăng ký. Transaction là Giao dịch. Two part pricing là Định giá hai phần. User là Người sử dụng. Value là Giá trị. Value pricing là Định giá theo giá trị. Vertical conflict là Mâu thuẫn hàng dọc. Want là Mong muốn. Wholesaler là Nhà bán sỹ.

Các thuật ngữ marketing và khái niệm Marketing (phần 2)

Phần này là bản lặp lại của phần 1, Tân Marketing xin phép được trình bày lại các tổng hợp đầy đủ chi tiết thuật ngữ marketing này.

Advertising là Quảng cáo. Benefit là Lợi ích. Brand acceptability là Chấp nhận nhãn hiệu. Brand awareness là Nhận thức nhãn hiệu. Brand equity là Giá trị nhãn hiệu. Brand loyalty là Trung thành nhãn hiệu. Brand mark là Dấu hiệu của nhãn hiệu. Brand name là Nhãn hiệu. Break even analysis là Phân tích hoà vốn.

Buyer là Người mua. Captive product pricing là Định giá sản phẩm bắt buộc. Cash discount là Giảm giá vì trả tiền mặt. Channel management là Quản trị kênh phân phối. Communication channel là Kênh truyền thông. Consumer là Người tiêu dùng. Copyright là Bản quyền. Cost là Chi Phí. Culture là Văn hóa. Customer là Khách hàng.

Decider là Người quyết định. Demand elasticity là Co giãn của cầu. Demographic environment là Yếu tố nhân khẩu học. Direct marketing là Tiếp thị trực tiếp. Discount là Giảm giá. Distribution channel là Kênh phân phối.

Early adopter là Nhóm thích nghi nhanh. Economic environment là Yếu tố kinh tế. End user là Người sử dụng cuối cùng. Evaluation of alternatives là Đánh giá phương án. Exchange là Trao đổi. Franchising là Chuyển nhượng đặc quyền kinh tiêu.

Gatekeeper là Người gác cửa. Geographical pricing là Định giá theo vị trí địa lý. Horizontal conflict là Mâu thuẫn hàng ngang. Image pricing là Định giá theo hình ảnh. Income elasticity là Co giãn theo thu nhập. Influencer là Người ảnh hưởng. Information search là Tìm kiếm thông tin.

Innovator là Nhóm đổi mới. Intensive distribution là Phân phối đại trà. Internal record system là Hệ thống thông tin nội bộ. Laggard là Nhóm lạc hậu. List price là Giá niêm yết. Location pricing là Định giá theo vị trí.

Market coverage là Mức độ che phủ thị trường. Marketing là Tiếp thị. Marketing concept là Quan điểm tiếp thị. Marketing information system là Hệ thống thông tin tiếp thị. Marketing intelligence là Tình báo tiếp thị. Marketing mix là Tiếp thị hỗn hợp.

Markup pricing là Định giá cộng lời vào chi phí. Mass marketing là Tiếp thị đại trà. Modified rebuy là Mua lại có thay đổi. Need là Nhu cầu. New task là Mua mới. Observation là Quan sát. Packaging là Đóng gói. Place là Phân phối. Positioning là Định vị.

Post purchase behavior là Hành vi sau mua. Price là Giá. Primary data là Thông tin sơ cấp. Problem recognition là Nhận diện vấn đề. Product là Sản phẩm. Production concept là Quan điểm trọng sản xuất. Promotion là Chiêu thị. Public Relation là Quan hệ cộng đồng.

Pull Strategy là Chiến lược kéo. Push Strategy là Chiến lược tiếp thị đẩy. Quantity discount là Giảm giá cho số lượng mua lớn. Relationship marketing là Tiếp thị dựa trên quan hệ. Retailer là Nhà bán lẻ. Sales concept là Quan điểm trọng bán hàng.

Sales promotion là Khuyến mãi. Satisfaction là Sự thỏa mãn. Secondary data là Thông tin thứ cấp. Segmentation là Phân thị trường. Selective distribution là Phân phối sàn lọc. Social marketing concept là Quan điểm tiếp thị xã hội. Straight rebuy là Mua lại trực tiếp.

Target market là Thị trường mục tiêu. Target marketing là Tiếp thị mục tiêu. Trademark là Nhãn hiệu đăng ký. Transaction là Giao dịch. User là Người sử dụng. Value là Giá trị. Vertical conflict là Mâu thuẫn hàng dọc. Want là Mong muốn. Wholesaler là Nhà bán sỹ.

Các thuật ngữ marketing và khái niệm Marketing (phần 3)

Đây là tổng hợp đầy đủ chi tiết thuật ngữ marketing về kỹ thuật.

301 Redirect là gì? 301 Redirect là phương thức chuyển hướng vĩnh viễn khách truy cập từ trang web này sang trang web khác.

302 Redirect là gì? 302 Redirect là phương thức chuyển hướng tạm thời.

404 Error là gì? 404 Error là lỗi xuất hiện khi khách truy cập cố gắng truy cập vào trang web không tồn tại.

Ad Extensions là gì? Ad Extensions hay tiện ích mở rộng quảng cáo là các phần thông tin bổ sung có thể được thêm vào quảng cáo Google AdWords.

Ad Manager Account là gì? Ad Manager Account hay trình quản lý quảng cáo là một tài khoản quảng cáo trên Facebook.

Advertiser là gì? Advertiser là chỉ những nhà quảng cáo.

Ad Network là gì? Ad Network hay mạng quảng cáo là một nhóm các trang web nơi quảng cáo có thể xuất hiện.

Adwords (Google Adwords) là gì? Adwords là một chương trình của Google được các nhà quảng cáo sử dụng để đặt quảng cáo trên các trang kết quả tìm kiếm của Google.

Alt Text là gì? Alt Text là một thuộc tính được thêm vào mã HTML cho hình ảnh, được sử dụng để cung cấp thông tin về nội dung của hình ảnh.

Google Analytics là gì? Google Analytics (GA) là một công cụ phân tích website hoặc ứng dụng được cung cấp miễn phí bởi Google.

Anchor Text là gì? Anchor Text là một dạng text chứa 1 liên kết đến 1 bài viết hoặc 1 website khác.

Google Adsense là gì? Google Adsense là một nền tảng của Google cho phép các trang web kiếm tiền bằng cách xuất bản quảng cáo của Google.

Algorithm là gì? Algorithm là tập hợp các quy trình mà máy tính tuân theo. Trong Digital Marketing, thuật toán thường đề cập đến thuật toán của Google. Tổng hợp đầy đủ chi tiết thuật ngữ marketing không thể thiếu khái niệm này.

Algorithm Update là gì? Algorithm Update hay cập nhật thuật toán là những thay đổi trên thuật toán của Google.

Automation la gì? Automation là sử dụng các chương trình máy tính để thực hiện các tác vụ lặp lại.

Average Position là gì? Vị trí trung bình là số liệu trong Google Adwords giúp nhà quảng cáo hiểu vị trí trung bình quảng cáo của họ.

Backlink là gì? Backlink là những liên kết từ website khác đến website của bạn.

Banner Ad là gì? Banner Ad là thuật ngữ marketing về một loại quảng cáo hình ảnh kỹ thuật số phổ biến.

Bing là gì? Bing là một công cụ tìm kiếm web, video, hình ảnh và bản đồ tương tự như Google, được sở hữu bởi Microsoft.

Bing Ads là gì? Bing ads là nền tảng cung cấp quảng cáo trả tiền cho mỗi lần nhấp chuột trên cả công cụ tìm kiếm Bing và Yahoo.

Bot là gì? Bot là một chương trình tự động truy cập vào các trang web, đôi khi còn được gọi là “trình thu thập thông tin” hoặc “spider”.

Bounce Rate là gì? Bounce Rate hay tỷ lệ thoát là phần trăm các phiên mà người dùng chỉ xem một trang duy nhất trên trang web của bạn rồi sau đó thoát.

Booking là gì? Booking là việc đặt mua chỗ đăng quảng cáo trên các trang mạng hoặc đặt đăng bài PR trên báo điện tử.

Bread Crumbs là gì? Bread Crumbs là liên kết điều hướng ở đầu trang web giúp người dùng hiểu rõ hơn về trang web.

Business Manager là gì? Business Manager là một nền tảng của Facebook cho phép các nhà tiếp thị quản lý nhiều trang và tài khoản quảng cáo.

Content – Content Marketing là gì? Content là bất kỳ loại phương tiện trực tuyến mà người dùng có thể đọc, xem hoặc tương tác.

CTR – Click Through Rate là gì? CTR là số liệu cho biết tầng suất mọi người nhấp vào quảng cáo sau khi họ xem quảng cáo.

CPA – Cost Per Action là gì? CPA là thuật ngữ marketing cho hình thức tính chi phí quảng cáo dựa trên số lượng khách hàng thực tế mua sản phẩm.

CPC – Cost Per Click là gì? CPC là hình thức tính chi phí quảng cáo dựa trên mỗi nhấp chuột vào quảng cáo.

CPM – Cost Per Mile (Thousand Impressions) là gì? CPM là hình thức tính chi phí quảng cáo dựa trên 1000 lần hiển thị của quảng cáo.

CPD – Cost Per Duration là gì? CPD là hình thức tính chi phí quảng cáo dựa trên thời gian đăng quảng cáo.

Contexual Advertising là gì? Contexual Advertising hay quảng cáo theo ngữ cảnh là hình thức hiển thị quảng cáo dựa vào nội dung của trang web.

Conversion là gì? Conversion hay CV là số lượng khách hàng thực hiện hành động sau khi xem/click vào quảng cáo.

Conversions Rate là gì? Conversions Rate hay tỷ lệ chuyển đổi được tính bằng cách chia số chuyển đổi cho số click vào quảng cáo.

Digital Marketing là gì? Digital marketing là những hoạt động trực tuyến bao gồm những hoạt động tiếp thị chuyên biệt như SEO, SEM, CRO, Thiết kế web.

Demographics là gì? Demographics hay nhân khẩu học. Các doanh nghiệp thường sử dụng nhân khẩu học để tiếp cận đúng đối tượng.

Display Advertising là gì? Display Advertising hay quảng cáo hiển thị là hình thức quảng cáo banner trên các báo điện tử.

Geographic là gì? Geographic là hình thức nhắm mục tiêu quảng cáo dựa vào vị trí địa lý của khách hàng.

Email Marketing là gì? Email marketing là việc sử dụng email với mục tiêu mua bán sản phẩm hoặc dịch vụ, duy trì tương tác với khách hàng.

Facebook Marketing là gì? Facebook Marketing là quảng bá thương hiệu, dịch vụ, hoặc sản phẩm trên mạng xã hội Facebook.

Facebook Post là gì? Facebook post là bài đăng trên Facebook.

Facebook Ads là gì? Facebook Ads hay quảng cáo trên Facebook.

Google My Business là gì? Google My Business là nền tảng mà doanh nghiệp có thể nhập thông tin để xuất hiện trong kết quả tìm kiếm, bản đồ Google Maps.

Google Search Console là gì? Google Search Console (trước đây là Webmaster Tools) là công cụ miễn phí mà Google cung cấp cho quản trị viên web.

GCLID là gì? GCLID là viết tắt của Google Click IDentifier là một dấu hiệu ID duy nhất cho khách truy cập vào trang web.

HTML là gì? HTML là viết tắt của cụm từ Hypertext Markup Language. HTML là tập hợp các mã được sử dụng để thông báo cho trình duyệt web cách hiển thị trang web.

Impressions là gì? Impressions là thuật ngữ chỉ số lần hiển thị của quảng cáo.

KPI – Key Performance Indicator là gì? KPI là các chỉ số để đánh giá hiệu quả của một chiến dịch quảng cáo.

Keyword là gì? Keyword là một từ hoặc cụm từ biểu thị của chủ đề chính. Mục tiêu chính của SEO là phải hiện thị trang web trong các tìm kiếm.

Landing Page là gì? Landing Page là một trang web (khác với website) được tạo ra nhằm mục đích thu hút người truy cập trong chiến dịch quảng cáo.

Lead là gì? Lead hay khách hàng tiềm năng trong kênh bán hàng đã liên lạc với doanh nghiệp.

Lookalike Audience là gì? Lookalike Audience là một tùy chọn nhắm mục tiêu được cung cấp bởi dịch vụ quảng cáo của Facebook.

Medium là gì? Medium là loại lưu lượng truy cập chung cho trang web được theo dõi trong Google Analytics, một số ví dụ phổ biến là organic, CPC, email, referral.

Meta Tag là gì? Meta Tag là thẻ cung cấp các từ khoá và những thông tin cụ thể.

Nofollow là gì? Nofollow là thuộc tính liên kết HTML, giao tiếp với trình thu thập thông tin web rằng liên kết đến trang web ích KHÔNG được chuyển nhượng phần SEO.

Online Marketing là gì? Online Marketing là hình thức tiếp thị dựa trên các công cụ internet.

Organic Search Result là gì? Organic Search Result là là kết quả tìm kiếm tự nhiên trong trang kết quả tìm kiếm.

PPC là gì? PPC là viết tắt của cụm từ Pay Per Click là mô hình quảng cáo trực tuyến.

Position là gì? Position là vị trí trong kết quả tìm kiếm của Google.

PPL – Pay Per Lead là gì? PPL tương tự như CPA.

PPS – Pay Per Sale là gì? PPS tương tự như CPA.

Pop Up Ad là gì? Pop Up Ad là hình thức quảng cáo hiển thị trong một cửa sổ mới.

Quality Score là gì? Điểm chất lượng là xếp hạng của Google Adwords về mức độ liên quan và chất lượng của từ khóa.

Retargeting (Remarketing) là gì? Retargeting còn được gọi là tiếp thị lại, là một hình thức quảng cáo trực tuyến.

Responsive Web Design là gì? Responsive Web Design là triết lý tạo trang web cho phép tất cả nội dung hiển thị chính xác bất kể kích thước màn hình.

ROI – Return on Investment là gì? ROI là thuật ngữ marketing nói về hiệu quả trên ngân sách đầu tư.

SEM – Search Engine Marketing là gì? SEM là tiếp thị qua công cụ tìm kiếm, bao gồm quảng cáo và SEO.

SERP – Search Engine Result Page là gì? SERP là trang kết quả tìm kiếm.

Sessions là gì? Sessions hay phiên là một nhóm các tương tác của người dùng với website của bạn.

Unique Visitor là gì? Unique Visitor là thuật ngữ marketing về chỉ số thể hiện số người truy cập duy nhất vào 1 website.

Visit là gì? Visit là số lượt ghé thăm website.

Visitor là gì? Visitor là số người ghé thăm website.

Các thuật ngữ marketing và khái niệm Marketing (phần 4)

Phần cuối cùng của tổng hợp đầy đủ chi tiết thuật ngữ marketing này sẽ làm rõ hơn các khái niệm.

Affiliate Marketing là gì? Affiliate marketing là thuật ngữ marketing nói đến hình thức Tiếp thị qua đại lý. Amazon.com là công ty đầu tiên đã thực hiện chương trình này.

Advertiser: Chỉ những nhà quảng cáo.

Ad Network – Advertising Network: Chỉ một mạng quảng cáo liên kết nhiều website lại.

Adwords – Google Adwords là gì: Google Adwords là hệ thống quảng cáo của Google.

Adsense – Google Adsense là gì: Google Adsense là một chương trình quảng cáo cho phép các nhà xuất bản website (publisher) tham gia.

Analytics – Google Analytics: Là công cụ miễn phí cho phép cài đặt trên website để theo dõi các thông số.

Banner: (Biểu ngữ) Banner là một ảnh đồ hoạ được đặt trên các trang web.

Booking: Chỉ việc đặt mua chỗ đăng quảng cáo trên các trang mạng.

Content – content Marketing – tiếp thị nội dung: thông điệp hay nội dung quảng cáo.

CTR – Click through Rate: Là thuật ngữ marketing nói về tỷ lệ click chia số lần hiển thị của quảng cáo.

CPA – Cost Per Action là gì: CPA Là hình thức tính chi phí quảng cáo dựa trên số lượng khách hàng thực tế mua sản phẩm.

CPC – Cost Per Click là gì: CPC Là hình thức tính chi phí quảng cáo dựa trên mỗi nhấp chuột.

CPM – Cost Per Mile (Thousand Impressions) là gì?: CPM Là hình thức tính chi phí dựa trên 1000 lần hiển thị.

CPD – Cost Per Duration là gì: CPD Là hình thức tính chi phí quảng cáo dựa trên thời gian đăng quảng cáo.

Contexual Advertising là gì: Contextual Advertising là hình thức hiển thị quảng cáo dựa trên nội dung của trang web.

Click Fraud – Fraud Click là gì: Click Fraud hay Fraud Click là những click gian lận có chủ ý xấu.

Content Networks: là thuật ngữ nói đến hệ thống các trang web tham gia vào mạng quảng cáo Google Adsense.

Conversion – Conversion Rate là gì: Conversion Rate là chỉ số thể hiện tỷ lệ khách hàng thực hiện một hành vi sau khi xem/click vào quảng cáo.

Dimension: là thuật ngữ marketing nói về kích thước của quảng cáo.

Doorway Page: Một trang web (chỉ một trang đơn lẻ) được xây dựng nhằm mục đích tối ưu để có được thứ hạng cao.

Demographics: Thuộc tính nhân khẩu học của khách hàng.

Display Advertising là gì: Display Advertising là thuật ngữ chỉ Quảng cáo hiển thị.

Geo Targeting/Geographic: Là hình thức quảng cáo dựa vào thuộc tính vị trí của khách hàng.

Forum seeding là gì? Forum seeding là hình thức truyền thông trên các diễn đàn.

Facebook Marketing: Marketing, quảng bá thương hiệu, sản phẩm trên mạng xã hội Facebook.

Facebook Post: Bài đăng trên Facebook.

Facebook ads – facebook advertising: Quảng cáo trên facebook.

Impressions: là thuật ngữ chỉ số lần xuất hiện của quảng cáo.

Keyword – Từ khoá (thuật ngữ marketing): Khi bạn tìm bất cứ những thông tin nào bạn muốn hãy đánh vào công cụ tìm kiếm.

KPI – Key Performance Indicator: Là các chỉ số để đánh giá hiệu quả của một chiến dịch quảng cáo.

Landing Page: là một trang web (khác với 1 website) được tạo ra nhằm mục đích thu hút người truy cập.

Meta “Dscripetion” Tag – Thẻ Meta “Description”: Công cụ tìm kiếm cho phép bạn ở bất kỳ đây cũng có thể sử dụng từ 135 đến 395 ký tự.

Meta “keywords” Tag – Thẻ Meta “từ khoá”: Đây chính là thuật ngữ marketing nói nơi chính xác cho các từ khoá.

Meta Tag – Thẻ Meta: Meta Tag cung cấp các từ khoá và những thông tin cụ thể.

Newbie: là thuật ngữ có nghĩa là Người mới.

Online Marketing (Marketing Online) là gì: Online Marketing là thuật ngữ marketing ám chỉ hình thức marketing dựa trên các công cụ của internet.

Organic Search Result: là kết quả tìm kiếm tự nhiên.

Pageviews: Số trang web được mở.

Paid Listing: Thuật ngữ này thể hiện việc phải trả tiền để được xuất hiện trên 1 website.

PPC – Pay Per Click: tương tự như CPC.

PPL – Pay Per Lead; PPS – Pay Per Sale: tương tự như CPA.

Payment Threshold (thuật ngữ marketing): là mức thu nhập tối thiểu để yêu cầu thanh toán.

Pop Up Ad: Là hình thức quảng cáo hiển thị trong một cửa sổ mới.

Publisher: Thuật ngữ nói đến những nhà xuất bản website.

ROI – Return on Investment: Hiệu quả trên ngân sách đầu tư.

Search Engine Marketing: Marketing qua công cụ tìm kiếm.

SEO – Search engine optimization: Tối ưu hoá (cho) động cơ tìm kiếm.

SERP – Search Engine Result Page: là trang kết quả tìm kiếm.

Sitemap – Bản đồ/sơ đồ website.

Social Media / Social Marketing là gì: Social Media hay Social Marketing là hình thức marketing thông qua các mạng xã hội.

SSL – Secure Socket Layer – Lớp bảo mật SSL: Với cơ chế này, khách hàng của bạn khi trao cho bạn các số thẻ tín dụng sẽ tin tưởng.

Skycraper: Một kích thước quảng cáo phổ biến 160x600px.

Unique Visitor (thuật ngữ marketing) là gì: Unique Visitor là chỉ số thể hiện số người truy cập duy nhất.

Usability: Thuật ngữ online marketing này thể hiện sự tiện dụng, tính dễ sử dụng của website.

Lời kết về tổng hợp đầy đủ chi tiết thuật ngữ marketing

Bài viết này được chia sẻ bởi Tân Marketing. Hy vọng tổng hợp đầy đủ chi tiết thuật ngữ marketing này đã giúp bạn.

Các thuật ngữ chuyên ngành Marketing (truyền thống lẫn hiện đại)

Kết bài:

Trên đây là tất cả những thuật ngữ Marketing được xem là đầy đủ nhất được sưu tập từ nhiều nguồn khác nhau. Chúc các bạn đã có được những giải thích phù hợp cho thuật ngữ marketing mà bạn đang tìm kiếm.

Xem thêm các bài viết liên quan : Các Khái Niệm Trong Marketing (Online và Offline)

Một số kênh thông tin để bạn tìm hiểu về Tân:

Kết bạn Facebook cá nhân của Tân qua địa chỉ : Tân Nguyễn (Jackcy Tân)

Học thêm kiến thức Marketing bằng Infographic trên Pinterest: Tân Nguyễn Marketing

Xem thêm kiến thức trên Instagram: Tân Nguyễn Marketing

Kết nối công việc trên Linkedin: Tân Nguyễn Marketing

Xem thêm các video hướng dẫn trên kênh Youtube tại : Tân Nguyễn Marketing

Tham khảo các thông tin cập nhật tại Fanpage : Jackcy Tân Trainer

Kết nối kênh X: Tân Nguyễn Marketing

Kết nối kênh Threads: Tân Nguyễn

Các khoá học tại Trang Chủ : www.tannguyen.net

Group FB để học kiến thức Miễn Phí mỗi ngày về Marketing: Cộng Đồng Thực Chiến Marketing cùng Tân Nguyễn

Group FB để học kiến thức Miễn Phí mỗi ngày về Công Nghệ AI: Ứng Dụng AI và Phần Mềm Marketing cùng Tân Nguyễn

Liên hệ công việc qua Zalo chính: 0934041114 hoặc Zalo phụ: 0904937961

Về tác giả: Nguyễn Văn Tân — Tân Nguyễn (Tân MKT / Tân AI)

Nguyễn Văn Tân — được học viên và doanh nghiệp gọi quen là Tân Nguyễn, Tân MKT, Tân Marketing hay Tân AI, bút danh Jackcy Tân Trainer — là chuyên gia đào tạo Marketing thực chiến và ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) cho doanh nghiệp tại Việt Nam. Xuất thân là kỹ sư CNTT (từng làm tại FPT, Vietsovpetro; chứng chỉ CCNA, CCNP, CEH), anh chuyển sang Marketing từ năm 2015 và hiện là Founder & CEO Drabuff Academy & Agency tại TP. Hồ Chí Minh.

  • Hơn 200 khóa đào tạo cho 100+ doanh nghiệp (Viettel, Honda, Mercedes-Benz, Heineken, Toyota, EVN, Novaland…)
  • Tác giả 3 cuốn sách: Dám Sống Với Chính Mình, Thế Giới Marketing Qua Một Cuốn Sách, Tâm Lý Hành Vi Trong Marketing
  • Chuyên môn: chiến lược Marketing, Marketing đa kênh, thương hiệu cá nhân và ứng dụng AI thực chiến cho doanh nghiệp

Tìm hiểu thêm: Tân MKT là ai? · Tân AI là ai? · Đào tạo AI & Marketing in-house · Coaching cho CEO · Zalo/Hotline: 0934041114

Đánh Giá Bài Viết

Chia sẻ bài viết

Nguyễn Văn Tân – Jackcy Tân Trainer, chuyên gia đào tạo Marketing và cố vấn doanh nghiệp

Tân Nguyễn Marketing (hay Jackcy Tân Trainer) là nhà đào tạo về Marketing Online, chuyên tư vấn cố vấn doanh nghiệp và triển khai các dịch vụ marketing liên quan.
Kết nối với Tân quan Facebook Hoặc Zalo: 0934041114